Kết Quả Kinh Doanh Q3/2025 Của Các Ông Lớn Ngân Hàng Mỹ: Ai Dẫn Đầu, Ai Tụt Lại?

Ngày 7/10/2025

I. Khởi đầu mùa báo cáo – Bức tranh phản chiếu sức khỏe hệ thống tài chính Mỹ

Khi quý III/2025 khép lại, Phố Wall bước vào mùa công bố lợi nhuận mới trong một bối cảnh đầy mâu thuẫn. Nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì độ bền đáng kể bất chấp môi trường lãi suất cao kéo dài, song những vết rạn đang dần lộ rõ trong hệ thống tài chính. Lợi nhuận ngân hàng, vốn là chỉ báo sớm cho chu kỳ kinh tế, đang được giới đầu tư theo dõi với một tâm thế vừa kỳ vọng vừa dè dặt.

Sau gần hai năm Fed giữ lãi suất ở vùng “hạn chế”, lợi nhuận ngân hàng Mỹ phản ánh hai chiều tác động trái ngược. Một mặt, mặt bằng lãi suất cao tiếp tục hỗ trợ biên lợi nhuận (net interest margin – NIM) trong mảng cho vay. Nhưng mặt khác, chi phí huy động vốn, áp lực cạnh tranh tiền gửi, và đà chậm lại của tăng trưởng tín dụng cá nhân đang bào mòn phần “ngon” nhất trong bảng cân đối. Cùng lúc đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng dần, nhất là trong lĩnh vực bất động sản thương mại và vay tiêu dùng.

Trong bức tranh đó, sáu ngân hàng lớn nhất nước Mỹ – JPMorgan, Wells Fargo, Goldman Sachs, Citigroup, Bank of America và Morgan Stanley – lại mang đến sáu câu chuyện riêng biệt, phản ánh sự phân hóa sâu sắc của hệ thống tài chính Mỹ trong giai đoạn chuyển giao chính sách.

II. JPMorgan Chase – Cỗ máy lợi nhuận vẫn giữ nhịp ổn định

Không ngân hàng nào biểu trưng cho sự bền bỉ của tài chính Mỹ hơn JPMorgan Chase. Dưới sự điều hành của Jamie Dimon, JPMorgan đã trở thành “cỗ máy thu lợi nhuận” ổn định nhất Phố Wall. Cổ phiếu ngân hàng này đã tăng hơn 29% từ đầu năm, vượt xa hiệu suất của toàn ngành và chỉ số S&P 500. Dự báo cho quý III/2025 cho thấy lợi nhuận trên cổ phiếu đạt 4,81 USD trên doanh thu 45,5 tỷ USD.

Điều làm JPMorgan trở nên đặc biệt không nằm ở quy mô, mà ở khả năng hấp thụ và chuyển hóa rủi ro thành lợi nhuận bền vững. Với cấu trúc tài sản cân bằng giữa mảng bán lẻ, ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản, JPM vẫn duy trì tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức gần 17%, thuộc nhóm cao nhất toàn ngành. Hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ và nền tảng công nghệ mạnh giúp ngân hàng duy trì lợi thế vượt trội ngay cả trong môi trường lãi suất bất định.

III. Wells Fargo – Bước chuyển chậm chạp sau khi được “cởi trói”

Sau nhiều năm bị giới hạn bởi trần tài sản do Fed áp đặt, Wells Fargo bước vào năm 2025 với kỳ vọng tái sinh. Tuy nhiên, thực tế đã tỏ ra ít rực rỡ hơn mong đợi. Sau giai đoạn hưng phấn đầu năm, cổ phiếu ngân hàng này chỉ còn tăng khoảng 15% kể từ đầu năm – tương đồng với S&P 500, nhưng thấp hơn nhiều so với các đối thủ cùng nhóm.

Việc gỡ bỏ hạn chế từ Fed mang lại lợi thế quy mô, song Wells Fargo vẫn bị ràng buộc bởi di sản của các sai phạm trước đây. Mảng cho vay bán lẻ vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các mảng lợi nhuận cao hơn như đầu tư và giao dịch chưa đủ mạnh để bù đắp. Giới phân tích dự đoán lợi nhuận quý III đạt 1,55 USD/cổ phiếu, doanh thu 21,2 tỷ USD – mức tăng trưởng gần như đi ngang. Wells Fargo vẫn cần thêm thời gian để chứng minh rằng họ có thể lấy lại vị thế từng có trước thập kỷ 2010.

IV. Goldman Sachs – Biểu tượng của khả năng thích ứng chu kỳ

Trong số các ngân hàng đầu tư toàn cầu, Goldman Sachs là ví dụ điển hình cho khả năng xoay chuyển linh hoạt trước biến động vĩ mô. Năm 2025, cổ phiếu Goldman tăng tới 40%, vượt xa toàn ngành và gấp gần bốn lần tốc độ tăng của chỉ số tài chính S&P. Dự kiến lợi nhuận quý III đạt 10,9 USD/cổ phiếu trên doanh thu hơn 14 tỷ USD.

Điều tạo nên sức bật của Goldman là sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động ngân hàng đầu tư – đặc biệt trong lĩnh vực M&A và IPO, sau giai đoạn trầm lắng 2023–2024. Đồng thời, mảng quản lý tài sản, vốn được Goldman đẩy mạnh trong những năm gần đây, đang trở thành “động cơ thứ hai” của tăng trưởng, giúp ngân hàng ổn định hơn trong chu kỳ biến động.

Goldman Sachs hiện là cổ phiếu có trọng số cao nhất trong chỉ số Dow Jones, chiếm tới 10,5% – một vị thế đặc biệt thể hiện tầm ảnh hưởng vượt tầm ngành tài chính. Giới phân tích tin rằng nếu thị trường vốn tiếp tục khởi sắc, Goldman có thể đạt tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE) hơn 20% – một mốc chưa từng thấy kể từ năm 2019.

V. Citigroup – Cuộc tái cấu trúc dài hơi bắt đầu kết trái

Sau gần một thập kỷ chật vật cải tổ, Citigroup dường như đang lấy lại nhịp tăng trưởng. Cổ phiếu ngân hàng này đã tăng khoảng 40% từ đầu năm, ghi nhận ba quý liên tiếp phản ứng tích cực sau báo cáo kết quả kinh doanh. Lợi nhuận quý III được dự báo ở mức 1,89 USD/cổ phiếu trên doanh thu 21 tỷ USD.

Điểm đáng chú ý của Citigroup là nỗ lực thu hẹp các hoạt động kém hiệu quả, tập trung vào những thị trường sinh lời cao hơn, đồng thời hiện đại hóa nền tảng kỹ thuật số. Chiến lược này đang giúp ngân hàng nâng ROE từ 9% lên khoảng 11%, một bước tiến đáng kể so với những năm 2020. Giới đầu tư tổ chức coi đây là “giai đoạn tái sinh” của Citigroup – nơi ngân hàng đang dần thoát khỏi hình ảnh bảo thủ để trở lại cuộc đua tăng trưởng.

VI. Bank of America – Bị mắc kẹt giữa chi phí cao và tăng trưởng chậm

Trái ngược với các đối thủ, Bank of America đang chật vật tìm lại đà tăng trưởng. Cổ phiếu chỉ tăng khoảng 15% từ đầu năm – mức thấp nhất trong nhóm Big Five. Dù vẫn nằm trong top 25 doanh nghiệp lớn nhất chỉ số S&P 500, BofA đang đối mặt với tình trạng lợi nhuận bị bào mòn bởi chính môi trường lãi suất cao.

Tỷ lệ NIM của BofA co lại nhanh hơn hầu hết các đối thủ, trong khi chi phí huy động vốn tiếp tục tăng do cạnh tranh tiền gửi gay gắt. Mảng bán lẻ – vốn là trụ cột truyền thống của ngân hàng – đang tăng trưởng chậm lại, và lợi nhuận chỉ còn được duy trì nhờ cắt giảm chi phí. Dự kiến EPS quý III ở mức 0,94 USD trên doanh thu 24,5 tỷ USD. Giới đầu tư nhìn nhận BofA như “nạn nhân của chính thành công trước đây” – một tổ chức có quy mô khổng lồ nhưng thiếu linh hoạt trong điều kiện lãi suất cao.

VII. Morgan Stanley – Sức mạnh đến từ cấu trúc cân bằng

Nếu JPMorgan là biểu tượng của quy mô, thì Morgan Stanley lại là hình mẫu của sự cân bằng. Cổ phiếu ngân hàng này tăng 26% từ đầu năm, phản ánh sức mạnh ổn định giữa hai mảng chính: quản lý tài sản (Wealth Management) và đầu tư thị trường vốn (Investment Banking).

Morgan Stanley là một trong số ít các ngân hàng có chất lượng thu nhập bền vững, nhờ tỷ trọng doanh thu phí cao và sự phụ thuộc thấp hơn vào chênh lệch lãi suất. Dự kiến EPS quý III đạt 2,08 USD trên doanh thu 16,5 tỷ USD. Mặc dù cổ phiếu giảm nhẹ sau báo cáo quý II – lần đầu tiên kể từ 2023 – giới phân tích vẫn đánh giá đây là ngân hàng có khả năng duy trì ROE ổn định nhất trong môi trường biến động.

VIII. Một ngành, hai thế giới

Nhìn tổng thể, hệ thống ngân hàng Mỹ đang chia tách thành hai nhóm rõ rệt. Ở phía dẫn đầu là các ngân hàng đầu tư như Goldman Sachs và Morgan Stanley – hưởng lợi từ sự hồi sinh của thị trường vốn và dòng vốn toàn cầu quay trở lại tài sản rủi ro. Ở phía còn lại, các ngân hàng bán lẻ như Wells Fargo và Bank of America đang vật lộn với biên lợi nhuận thu hẹp và nhu cầu tín dụng yếu.

Trong khi đó, JPMorgan và Citigroup nằm ở vị trí trung lập – vừa đủ đa dạng để chống chịu chu kỳ, vừa có khả năng nắm bắt lợi thế khi Fed bắt đầu nới lỏng chính sách, dự kiến vào đầu năm 2026.

Tuy vậy, không thể phủ nhận rằng toàn ngành đang bước vào một giai đoạn chuyển giao nhạy cảm. Bất kỳ động thái sai lệch nào từ Fed cũng có thể làm biến dạng cấu trúc lợi nhuận của hệ thống ngân hàng. Nếu lãi suất giảm quá nhanh, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp; ngược lại, nếu duy trì quá lâu, rủi ro nợ xấu và chi phí vốn sẽ gia tăng.

IX. Kết luận – Những người khổng lồ trước ngã ba đường

Mùa báo cáo quý III/2025 sẽ không chỉ là bài kiểm tra lợi nhuận, mà còn là phép thử cho mô hình hoạt động của từng ngân hàng trong kỷ nguyên hậu thắt chặt tiền tệ.
Goldman Sachs và Morgan Stanley cho thấy lợi thế rõ rệt trong giai đoạn phục hồi của thị trường vốn. JPMorgan tiếp tục là “cột trụ” của hệ thống – ngân hàng mà cả giới đầu tư và cơ quan quản lý đều xem như chỉ báo cho sức khỏe tài chính quốc gia. Citigroup đang lột xác, còn Wells Fargo và Bank of America vẫn trong hành trình tìm lại tốc độ.

Tựu trung, Phố Wall vẫn duy trì sự ổn định đáng kinh ngạc. Dù phải đối mặt với lãi suất cao nhất trong hai thập kỷ, hệ thống ngân hàng Mỹ không chỉ đứng vững mà còn chứng minh khả năng thích nghi phi thường. Khi Fed dần chuẩn bị cho giai đoạn nới lỏng, các ngân hàng lớn có thể lại trở thành chất xúc tác cho đợt tăng trưởng mới của nền kinh tế Mỹ, khởi đầu bằng chính những con số lợi nhuận sắp được công bố trong tháng Mười này.

Các số liệu và ước tính trong bài được cập nhật đến ngày 7/10/2025. Dữ liệu quá khứ không đảm bảo cho kết quả tương lai.

Đăng kí tài khoản giao dịch cùng Pepperstone tại đây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *